譯作

yì zuòdịch tác

Hán Việt: dịch tác · Pinyin: yì zuò

Tổng quan

dịch tác: tác phẩm dịch; tác phẩm dịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.翻译的作品。 2.翻译和写作。

Cấu tạo: 譯 (dịch) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 譯作 yìzuò n. translations M:¹fèn/²bù

Eng

  • Cihui 譯作 yìzuò n. translations M:¹fèn/²bù

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作業 · 作東 · 作為 · 作主 · 作樂 · 作亂