譴出 qiǎn chū·khiển xuất Hán Việt: khiển xuất · Pinyin: qiǎn chū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代官吏谪降贬出为外任。 Cấu tạo: 譴 (khiển) + 出 (xuất)Pinyinqiǎn chūHán Việtkhiển xuấtCấu tạo譴 + 出 · khiển + xuất nghĩa thành phần: khiển + xuất Từ liên quan Gần nghĩa出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於