譴卻

qiǎn quèkhiển khước

Hán Việt: khiển khước · Pinyin: qiǎn què

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"谴却"。

Cấu tạo: 譴 (khiển) + 卻 (khước)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卻倒 · 卻又 · 却問 · 卻才 · 卻是 · 卻步 · 却歸 · 卻病