讀書百遍,其義自見
Pinyin: dú shū bǎi biàn,qí yì zì xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 百 (bách) + 遍 (biến) + , + 其 (kì) + 義 (nghĩa) + 自 (tự) + 見 (kiến)
Pinyin: dú shū bǎi biàn,qí yì zì xiàn
Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 百 (bách) + 遍 (biến) + , + 其 (kì) + 義 (nghĩa) + 自 (tự) + 見 (kiến)