讌嬉

yên hi

Hán Việt: yên hi

Tổng quan

Cấu tạo: 䜩 (yên) + 嬉 (hi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嬉戏 · 嬉游 · 嬉痞 · 嬉皮 · 嬉笑 · 嬉耍 · 嬉闹 · 讌服