讒毁

sàm hủy

Hán Việt: sàm hủy

Tổng quan

Như sàm báng 讒謗

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.进谗毁谤。

Cấu tạo: 谗 (sàm) + 毁 (hủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dèm pha chê bai

Từ liên quan

Gần nghĩa

毁伤 · 毁坏 · 毁害 · 毁容 · 毁弃 · 毁损 · 毁掉 · 毁灭