讓其在空氣中乾燥

ràng qí zài kōng qì zhōng gān zào nhượng kì tại không khí trung kiền táo

Hán Việt: nhượng kì tại không khí trung kiền táo · Pinyin: ràng qí zài kōng qì zhōng gān zào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (kì) + (tại) + (không) + (khí) + (trung) + (kiền) + (táo)