讕詞

lán cílan từ

Hán Việt: lan từ · Pinyin: lán cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谰辞。

Cấu tạo: 讕 (lan) + 詞 (từ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

詞余 · 詞干 · 詞曲 · 詞札 · 詞章 · 詞翰 · 詞訟 · 詞調