计提

jì tíkế đề

Hán Việt: kế đề · Pinyin: jì tí

Tổng quan

trích lập

Cấu tạo: 計 (kế) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dành ra (yêu cầu vốn)

Eng

  • Cihui to set aside; to make provision for (capital requirements)

Đức

  • Handedict anrechnen (Verluste auf Rückstellungen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵 · 提出