讨论文

thảo luận văn

Hán Việt: thảo luận văn

Tổng quan

Cấu tạo: 討 (thảo) + 論 (luận) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn bản thảo luận
  • Biên soạn discussion text M:¹piān

Eng

  • Cihui 討論文 ǎolùnwén n. <lg.> discussion text M:¹piān

Từ liên quan

Gần nghĩa

讨论会 · 讨论区 · 讨论班 · 討論 · 論文 · 讨论 · 讨论终结 · 论文