让人羡慕

ràng rén xiàn mùnhượng nhân tiện mộ

Hán Việt: nhượng nhân tiện mộ · Pinyin: ràng rén xiàn mù

Tổng quan

đáng ngưỡng mộ

Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 人 (nhân) + 羨 (tiện) + 慕 (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được ngưỡng mộ

Eng

  • Cihui enviable; to be admired

Đức

  • Handedict beneidenswert

Từ liên quan

Gần nghĩa

羡慕地 · 羡慕嫉妒恨 · 羡慕的 · 让人动心 · 让人检查 · 让人议论