Tổng quan
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 人 (nhân) + 議 (nghị) + 論 (luận)
- Hán Việt
- nhượng nhân nghị luận
- Cấu tạo
- 讓 + 人 + 議 + 論 · nhượng + nhân + nghị + luận
nghĩa thành phần: nhượng + nhân + nghị + luận
Từ liên quan
Gần nghĩa
议论纷错 · 议论纷纷 · 议论风生 · 让人羡慕 · 议论哗然 · 议论风发 · 议论纷纭 · 议论蜂起