讓查爾斯德梅內塞斯
nhượng tra nhĩ tư đức mai nội tắc tư
Hán Việt: nhượng tra nhĩ tư đức mai nội tắc tư · Pinyin: ràng chá ěr sī dé méi nèi sāi sī
Tổng quan
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 德 (đức) + 梅 (mai) + 內 (nội) + 塞 (tắc) + 斯 (tư)