讹字

é zìngoa tự

Hán Việt: ngoa tự · Pinyin: é zì

Tổng quan

ký tự sai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"讹字"。 2.误字﹔错别字。

Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗi in ấn
  • Tần suất từ ký tự sai , lỗi in ấn
  • Biên soạn 訛字 zì n. wrong character/word; misprint

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讹字"。 2.误字﹔错别字。

Eng

  • Cihui erroneous character; typographical error
  • Tần suất từ 訛字 zì n. wrong character/word; misprint

Từ liên quan

Gần nghĩa

字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句