访朝

fǎng cháophóng triêu

Hán Việt: phóng triêu · Pinyin: fǎng cháo

Tổng quan

thăm Triều Tiên

Cấu tạo: 訪 (phóng) + 朝 (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăm Triều Tiên

Eng

  • JMdict visit to North Korea
  • Cihui to visit North Korea

ja

  • JMdict 訪朝(ほうちょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝下 · 朝东 · 朝中 · 朝仕 · 朝代 · 朝候 · 朝儀 · 朝儛