证券监督管理委员会

zhèng quàn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huìchứng khoán giam đốc quản lí ủy viên hội

Hán Việt: chứng khoán giam đốc quản lí ủy viên hội · Pinyin: zhèng quàn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 管 (quản) + 理 (lí) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ủy ban quản lý chứng khoán

Từ liên quan

Gần nghĩa

证券柜台买卖中心