證券監督管理委員會
chứng khoán giam đốc quản lí ủy viên hội
Hán Việt: chứng khoán giam đốc quản lí ủy viên hội · Pinyin: zhèng quàn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 管 (quản) + 理 (lí) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)