识力

shí lìthức lực

Hán Việt: thức lực · Pinyin: shí lì

Tổng quan

sự nhận thức

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.识别事物的能力。

Cấu tạo: 識 (thức) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng phán đoán tốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.识别事物的能力。

Eng

  • Cihui discernment; the ability to judge well

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝