识才

shí cáithức tài

Hán Việt: thức tài · Pinyin: shí cái

Tổng quan

nhận ra tài năng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.识见及才能。

Cấu tạo: 識 (thức) + 才 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhận biết tài năng
  • Google Alex v6 nhận ra tài năng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.识见及才能。

Eng

  • Cihui to recognize talent

Từ liên quan

Gần nghĩa

识才尊贤 · 才不 · 才人 · 才份 · 才俊 · 才具 · 才分 · 才刚