词藻宏丽科

cí zǎo hóng lì kētừ tảo hoành lệ khoa

Hán Việt: từ tảo hoành lệ khoa · Pinyin: cí zǎo hóng lì kē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐代科举名目之一。

Cấu tạo: 詞 (từ) + 藻 (tảo) + 宏 (hoành) + 麗 (lệ) + 科 (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代科举名目之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

詞藻宏麗科