译员训练

dịch viên huấn luyện

Hán Việt: dịch viên huấn luyện

Tổng quan

Cấu tạo: 譯 (dịch) + 員 (viên) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đào tạo phiên dịch
  • Biên soạn translator training

Eng

  • Cihui 譯員訓練 ìyuán xùnliàn n. <lg.> translator training

Từ liên quan

Gần nghĩa

训练有素 · 训练出来 · 训练过度 · 训练过的 · 訓練場 · 训练不足的 · 训练员 · 训练场