試驗型城際列車特快

shì yàn xíng chéng jì liè chē tè kuài thí nghiệm hình thành tế liệt xa đặc khoái

Hán Việt: thí nghiệm hình thành tế liệt xa đặc khoái · Pinyin: shì yàn xíng chéng jì liè chē tè kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (nghiệm) + (hình) + (thành) + (tế) + (liệt) + (xa) + (đặc) + (khoái)