话卡

huà kǎthoại tạp

Hán Việt: thoại tạp · Pinyin: huà kǎ

Tổng quan

thẻ điện thoại (gọi điện)

Cấu tạo: 話 (thoại) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ điện thoại
  • Google Alex v6 thẻ gọi điện

Eng

  • Cihui calling card (telephone)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具