诠注
thuyên chú
Hán Việt: thuyên chú · Pinyin: quán zhù
Tổng quan
註 chú giải; thuyết minh; chú thích
注解说明。
Nghĩa
Việt
- Cihui ghi chú và bình luận
- Tần suất từ thuyết minh; chú thích
- Biên soạn 詮註 uánzhù v. annotate and comment ◆n. notes and commentaries M:¹tiáo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 注解说明。
Eng
- Cihui notes and commentary; exegesis
- Tần suất từ 詮註 uánzhù v. annotate and comment ◆n. notes and commentaries M:¹tiáo