該撒利亞的巴西流

gāi sǎ lì yà dì bā xī liú cai tát lợi á đích ba tây lưu

Hán Việt: cai tát lợi á đích ba tây lưu · Pinyin: gāi sǎ lì yà dì bā xī liú

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (tát) + (lợi) + (á) + (đích) + (ba) + 西 (tây) + (lưu)