语云

yǔ yúnngữ vân

Hán Việt: ngữ vân · Pinyin: yǔ yún

Tổng quan

như câu nói

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 云 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời quê nói rằng
  • Google Alex v6 như lời nói
  • VietPhrases nhời quê nói rằng
  • Biên soạn 語云 yǔyún f.e. <wr.> As the saying goes

Eng

  • Cihui as the saying goes

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和