語無倫次

yǔ wú lún cì ngữ vô luân thứ

Hán Việt: ngữ vô luân thứ · Pinyin: yǔ wú lún cì

Tổng quan

lời nói không mạch lạc | nói không đầu không đuôi (thành ngữ) nói năng lộn xộn; nói năng không đầu không đuôi。話講得很亂,沒有條理層次。

Cấu tạo: (ngữ) + (vô) + (luân) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói không mạch lạc | nói không đầu không đuôi (thành ngữ) nói năng lộn xộn; nói năng không đầu không đuôi。話講得很亂,沒有條理層次。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伦次:条理。话讲得乱七八糟,毫无次序。
  • Tân Hoa Tự Điển 说话没有条理激动得语无伦次。
  • Tân Hoa Tự Điển 伦次条理。话讲得乱七八糟,毫无次序。

Eng

  • CC-CEDICT incoherent speech|to talk without rhyme or reason (idiom)
  • Cihui incoherent speech; to talk without rhyme or reason (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

条理不清 · 颠三倒四

Từ trái nghĩa

有条不紊 · 有条有理