误差处理 ngộ soa xử lí Hán Việt: ngộ soa xử lí Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtngộ soa xử líCấu tạo誤 + 差 + 處 + 理 · ngộ + soa + xử + lí nghĩa thành phần: ngộ + soa + xử + lí Nghĩa EngCihui error handling Từ liên quan Gần nghĩa处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好 · 处理机