说出去 thuyết xuất khứ Hán Việt: thuyết xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtthuyết xuất khứCấu tạo說 + 出 + 去 · thuyết + xuất + khứ nghĩa thành phần: thuyết + xuất + khứ Từ liên quan Gần nghĩa出去玩 · 说出来 · 出去 · 說出世部 · 说出 · 出去啊 · 出去幽会 · 出去散步