诹日 zōu rì·tưu nhật Hán Việt: tưu nhật · Pinyin: zōu rì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.商量选择吉日。 Cấu tạo: 諏 (tưu) + 日 (nhật)Pinyinzōu rìHán Việttưu nhậtCấu tạo諏 + 日 · tưu + nhật nghĩa thành phần: tưu + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.商量选择吉日。 Từ liên quan Gần nghĩa日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入