诺特的

nặc đặc đích

Hán Việt: nặc đặc đích

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 特 (đặc) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui noetherian

Từ liên quan

Gần nghĩa

诺特 · 诺特环 · 特的 · 诺特定理 · 诺特归纳法