读出

dú chūđộc xuất

Hán Việt: độc xuất · Pinyin: dú chū

Tổng quan

đọc ra tiếng

Cấu tạo: 讀 (độc) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) đọc (dữ liệu)
  • Cihui kết quả đọc (của thiết bị khoa học)
  • Tần suất từ giỏi toán
  • Biên soạn r.v. read out; reading

Eng

  • Cihui 讀出 úchū r.v. read out; reading
  • Tần suất từ r.v. read out; reading

Đức

  • Handedict nachlesen, lesen

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于