调节书 tiáo jié shū·điều tiết thư Hán Việt: điều tiết thư · Pinyin: tiáo jié shū Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 書 (thư)Pinyintiáo jié shūHán Việtđiều tiết thưCấu tạo調 + 節 + 書 · điều + tiết + thư nghĩa thành phần: điều + tiết + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn bản điều chỉnhĐứcHandedict Einigung Từ liên quan Gần nghĩa调节器 · 调节墙 · 调节管 · 調節 · 调节 · 调节装置 · 调节仪 · 调节值