调节仪

điều tiết nghi

Hán Việt: điều tiết nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 儀 (nghi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

调节器 · 调节墙 · 调节管 · 調節 · 调节 · 调节装置 · 调节书 · 调节值