谢候
tạ hậu
Hán Việt: tạ hậu · Pinyin: xiè hòu
Tổng quan
cảm ơn ai vì ân huệ hoặc lòng hiếu khách
1.答报致谢。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cảm ơn
- Google Alex v6 cảm ơn ân huệ
- Biên soạn 謝候 xièhòu v.p. express appreciation (for kindness/hospitality)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.答报致谢。
Eng
- Cihui to thank sb for favor or hospitality