谢尔盖切利比达奇

xiè ěr gài qiē lì bǐ dá qítạ nhĩ cái thiết lợi bỉ đạt kì

Hán Việt: tạ nhĩ cái thiết lợi bỉ đạt kì · Pinyin: xiè ěr gài qiē lì bǐ dá qí

Tổng quan

Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 蓋 (cái) + 切 (thiết) + 利 (lợi) + 比 (bỉ) + 達 (đạt) + 奇 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên riêng Celibidache

Đức

  • Handedict Sergiu Celibidache (Eig, Pers, 1912 - 1996)

Từ liên quan

Gần nghĩa

谢尔盖爱森斯坦 · 谢尔马格纳邦德维克