謝爾蓋切利比達奇
tạ nhĩ cái thiết lợi bỉ đạt kì
Hán Việt: tạ nhĩ cái thiết lợi bỉ đạt kì · Pinyin: xiè ěr gài qiē lì bǐ dá qí
Tổng quan
Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 蓋 (cái) + 切 (thiết) + 利 (lợi) + 比 (bỉ) + 達 (đạt) + 奇 (kì)