谶候 chèn hòu·sấm hậu Hán Việt: sấm hậu · Pinyin: chèn hòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.载有谶语的书﹐占卜之书。 Cấu tạo: 讖 (sấm) + 候 (hậu)Pinyinchèn hòuHán Việtsấm hậuCấu tạo讖 + 候 · sấm + hậu nghĩa thành phần: sấm + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.载有谶语的书﹐占卜之书。 Từ liên quan Gần nghĩa候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候场 · 候审 · 候教 · 候温