豁庨

huō xiāo

Pinyin: huō xiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.深邃高峻貌。

Cấu tạo: 豁 (khoát) + 庨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃高峻貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豁亮 · 豁免 · 豁出 · 豁口 · 豁唇 · 豁嘴 · 豁子 · 豁开