豆腐脑

dòu fu nǎođậu hủ não

Hán Việt: đậu hủ não · Pinyin: dòu fu nǎo

Tổng quan

đậu phụ non

Cấu tạo: 豆 (đậu) + 腐 (hủ) + 腦 (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu hũ non
  • Tần suất từ phớ; tào phở; tàu hủ; đậu hoa; đậu pha; đậu hũ; tào phớ; đậu hủ
  • Biên soạn jellied beancurd M:wǎn

Eng

  • Cihui jellied tofu; soft bean curd
  • Tần suất từ n. jellied beancurd M:wǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

豆腐脑儿 · 豆腐乳 · 豆腐干 · 豆腐渣 · 豆腐皮 · 豆腐花 · 豆腐飯 · 豆腐饭