豎亥 shù hài·thụ hợi Hán Việt: thụ hợi · Pinyin: shù hài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.神话传说中的人物。 Cấu tạo: 豎 (thụ) + 亥 (hợi)Pinyinshù hàiHán Việtthụ hợiCấu tạo豎 + 亥 · thụ + hợi nghĩa thành phần: thụ + hợi Từ liên quan Gần nghĩa亥時 · 亥豬 · 豎井 · 竖子 · 豎式 · 豎折 · 豎提 · 竖板