豎提

shù títhụ đề

Hán Việt: thụ đề · Pinyin: shù tí

Tổng quan

nét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán (ví dụ: 以[yǐ])

Cấu tạo: 豎 (thụ) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán (ví dụ: 以)

Eng

  • Cihui stroke𠄌 in Chinese characters (e.g. 以)

Từ liên quan

Gần nghĩa

提交 · 提親 · 提價 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵 · 提出