豪光

hào quang

Hán Việt: hào quang

Tổng quan

Tia sáng rực rỡ chiếu khắp bốn bể

Cấu tạo: 豪 (hào) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh sáng chói lóa
  • Tần suất từ Tia sáng rực rỡ chiếu khắp bốn bể.; ia sáng rực rỡ chiếu khắp bốn bể
  • Biên soạn dazzling ray; flashing light M:⁴shù

Eng

  • Cihui 豪光 áoguāng n. dazzling ray; flashing light M:⁴shù
  • Tần suất từ n. dazzling ray; flashing light M:⁴shù

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀