豪釐之差,將致千里
Pinyin: háo lí zhī chā,jiāng zhì qiān lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 豪 (hào) + 釐 (li) + 之 (chi) + 差 (soa) + , + 將 (tương) + 致 (trí) + 千 (thiên) + 里 (lí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豪:通“毫”;厘:很小的计量单位;差:差异;致:招引。指极其微小的差错,最终会造成很大的错误。
Pinyin: háo lí zhī chā,jiāng zhì qiān lǐ
Cấu tạo: 豪 (hào) + 釐 (li) + 之 (chi) + 差 (soa) + , + 將 (tương) + 致 (trí) + 千 (thiên) + 里 (lí)