豪釐不伐,將用斧柯
Pinyin: háo lí bù fá,jiāng yòng fǔ kē
Tổng quan
Cấu tạo: 豪 (hào) + 釐 (li) + 不 (bất) + 伐 (phạt) + , + 將 (tương) + 用 (dụng) + 斧 (phủ) + 柯 (kha)
Pinyin: háo lí bù fá,jiāng yòng fǔ kē
Cấu tạo: 豪 (hào) + 釐 (li) + 不 (bất) + 伐 (phạt) + , + 將 (tương) + 用 (dụng) + 斧 (phủ) + 柯 (kha)