豪釐之差,將致千里
Pinyin: háo lí zhī chā,jiāng zhì qiān lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 豪 (hào) + 釐 (li) + 之 (chi) + 差 (soa) + , + 將 (tương) + 致 (trí) + 千 (thiên) + 里 (lí)
Pinyin: háo lí zhī chā,jiāng zhì qiān lǐ
Cấu tạo: 豪 (hào) + 釐 (li) + 之 (chi) + 差 (soa) + , + 將 (tương) + 致 (trí) + 千 (thiên) + 里 (lí)