豭貜 jiā jué Pinyin: jiā jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中的猿猴类动物。 Cấu tạo: 豭 + 貜Pinyinjiā juéCấu tạo豭 + 貜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中的猿猴类动物。 Từ liên quan Gần nghĩa豭喙 · 豭尾 · 豭朗 · 豭熊 · 豭狗 · 豭猪 · 豭豚 · 豭豨