豭狗

jiā gǒu

Pinyin: jiā gǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.猪和狗。喻行为卑劣之人。

Cấu tạo: 豭 + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪和狗。喻行为卑劣之人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

狗仔 · 狗刨 · 狗叫 · 狗吠 · 狗命 · 狗头 · 狗娃 · 狗子