豭尾 jiā wěi Pinyin: jiā wěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.公猪尾巴。辛亥革命前后对男子发辫的贬称。 Cấu tạo: 豭 + 尾 (vĩ)Pinyinjiā wěiCấu tạo豭 + 尾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.公猪尾巴。辛亥革命前后对男子发辫的贬称。 Từ liên quan Gần nghĩa尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期