豭喙

jiā huì

Pinyin: jiā huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.猪嘴。

Cấu tạo: 豭 + 喙 (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪嘴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喙突 · 喙长三尺 · 喙争 · 喙息 · 喙爭 · 豭尾 · 豭朗 · 豭熊