豺狼座

chái láng zuòsài lang tọa

Hán Việt: sài lang tọa · Pinyin: chái láng zuò

Tổng quan

Chòm sao Thiên Lang

Cấu tạo: 豺 (sài) + 狼 (lang) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chòm sao Sài Lang
  • Tần suất từ Sài Lang; Thiên Lang; Chòm sao Thiên Lang

Eng

  • Cihui Lupus (constellation)
  • Tần suất từ Lupus (constellation)

Đức

  • Handedict Lupus, Wolf (Sternbild) (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

豺狼當道 · 豺狼塞路 · 豺狼成性 · 豺狼当路 · 豺狼当道 · 豺狼虎豹 · 豺狼野心 · 豺狼当涂