貔武 pí wǔ·tì võ Hán Việt: tì võ · Pinyin: pí wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.貔虎。唐高祖李渊之祖名虎,唐代因避讳改"虎"为"武"。比喻勇猛的将士。 Cấu tạo: 貔 (tì) + 武 (võ)Pinyinpí wǔHán Việttì võCấu tạo貔 + 武 · tì + võ nghĩa thành phần: tì + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.貔虎。唐高祖李渊之祖名虎,唐代因避讳改"虎"为"武"。比喻勇猛的将士。 Từ liên quan Gần nghĩa武丁 · 武丑 · 武举 · 武义 · 武乡 · 武人 · 武侠 · 武侯